tin lizzie

/'lizi/
Học thuật
Thân thiện
tin lizzie

A family drives their tin lizzie down a country road.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Ô tô loại rẻ tiền, kỹ: "tin lizzie" một từ lóng , dùng để chỉ một chiếc xe ô tô rẻ tiền, đơn giản, thường không còn sang trọng. Từ này đặc biệt gắn liền với những chiếc Ford Model T sản xuất hàng loạt đầu thế kỷ 20.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandfather used to drive an old tin lizzie. (Ông tôi từng lái một chiếc xe rẻ tiền.)
    • Back in the 1920s, many families owned a tin lizzie. (Hồi những năm 1920, nhiều gia đình sở hữu một chiếc ô tô rẻ tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a real tin lizzie": một chiếc xe thực sự kỹ rẻ tiền.
    • That car is a real tin lizzie, but it still runs. (Chiếc xe đó thực sự một chiếc xe rích, nhưng vẫn chạy được.)
Biến thể từ gần giống
  • Tin Lizzie (danh từ, viết hoa): Cách viết khác của cùng một từ, thường dùng để chỉ cụ thể chiếc Ford Model T.
    • The Tin Lizzie revolutionized personal transportation. (Chiếc Ford Model T đã cách mạng hóa giao thông cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Clunker (từ lóng): xe , ì ạch.
  • Jalopy (từ lóng): xe hơi nát.
  • Rust bucket (từ lóng, hình tượng): xe đầy gỉ sét.
Thành ngữ liên quan
  • "As common as a tin lizzie": phổ biến, bình thường như một chiếc xe rẻ tiền (thể hiện sự phổ biến rộng rãi của Ford Model T ngày xưa).
    • In its heyday, the Model T was as common as a tin lizzie. (Vào thời hoàng kim của , chiếc Model T phổ biến khắp nơi.)
tin lizzie

A family drives their tin lizzie down a country road.

danh từ
  1. (từ lóng) ô tô loại rẻ tiền ((cũng) tin lizzie)